vò đầu

vò đầu

Một người đàn ông đang vò đầu vì suy nghĩ về một bài toán khó.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cầm, nắm xoa bóp, day đi day lại phần đầu: " đầu" chỉ hành động dùng tay tác động lên da đầu, thường để gãi hoặc massage.
    • Biểu hiện sự bối rối, suy nghĩ căng thẳng: " đầu" thường được dùng với nghĩa bóng, chỉ hành động thể hiện sự lúng túng, khó xử hoặc đang cố gắng tìm giải pháp cho một vấn đề.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Anh ấy ngồi đầu gàu. (Anh ấy dùng tay xoa đầu để giảm ngứa do gàu.)
    • Mẹ nhẹ nhàng đầu con khi khóc. (Mẹ massage nhẹ đầu con để dỗ dành.)
  • Nghĩa bóng:

    • Cậu ta đầu suốt cả buổi bài toán khó. (Cậu ta thể hiện sự bối rối, suy nghĩ căng thẳng khi giải bài toán.)
    • Sếp đầu không tìm ra cách giải quyết. (Sếp lộ vẻ lúng túng, lo lắng trước tình huống khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " đầu bứt tai": thành ngữ chỉ sự căng thẳng, bối rối hoặc hối hận, thường kết hợp với hành động mạnh hơn (bứt tai).

    • Anh ta đầu bứt tai làm mất chìa khóa. (Anh ta rất hối hận căng thẳng sơ suất.)
  • " đầu bóp trán": chỉ việc suy nghĩ đau đầu, cố gắng tìm cách giải quyết khó khăn.

    • Cả nhóm đầu bóp trán suốt đêm để hoàn thành dự án. (Cả nhóm suy nghĩ vất vả, căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • (động từ): hành động xoa nắn, làm nhàu nát.

    • Đừng tờ giấy. (Đừng làm nhàu tờ giấy.)
  • Gãi đầu (động từ): hành động cào nhẹ da đầu bằng móng tay để giảm ngứa.

    • Anh ấy gãi đầu khi nghe câu hỏi khó. (Hành động tương tự nhưng nhẹ nhàng hơn đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Xoa đầu: vuốt ve, massage nhẹ nhàng lên đầu.
  • Bứt tóc: hành động mạnh hơn, thường thể hiện sự tức giận hoặc căng thẳng tột độ.
Thành ngữ liên quan
  • đầu bứt tai: bối rối, hối hận.

    • ấy đầu bứt tai nói lỡ lời. ( ấy hối hận lời nói sai.)
  • đầu bóp trán: căng thẳng suy nghĩ.

    • Học sinh đầu bóp trán trước kỳ thi. (Học sinh suy nghĩ vất vả để ôn bài.)