vò đầu
Định nghĩa
- Động từ:
- Cầm, nắm và xoa bóp, day đi day lại phần đầu: "vò đầu" chỉ hành động dùng tay tác động lên da đầu, thường là để gãi hoặc massage.
- Biểu hiện sự bối rối, suy nghĩ căng thẳng: "vò đầu" thường được dùng với nghĩa bóng, chỉ hành động thể hiện sự lúng túng, khó xử hoặc đang cố gắng tìm giải pháp cho một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Anh ấy ngồi vò đầu vì gàu. (Anh ấy dùng tay xoa đầu để giảm ngứa do gàu.)
- Mẹ nhẹ nhàng vò đầu con khi bé khóc. (Mẹ massage nhẹ đầu con để dỗ dành.)
Nghĩa bóng:
- Cậu ta vò đầu suốt cả buổi vì bài toán khó. (Cậu ta thể hiện sự bối rối, suy nghĩ căng thẳng khi giải bài toán.)
- Sếp vò đầu vì không tìm ra cách giải quyết. (Sếp lộ vẻ lúng túng, lo lắng trước tình huống khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vò đầu bứt tai": thành ngữ chỉ sự căng thẳng, bối rối hoặc hối hận, thường kết hợp với hành động mạnh hơn (bứt tai).
- Anh ta vò đầu bứt tai vì làm mất chìa khóa. (Anh ta rất hối hận và căng thẳng vì sơ suất.)
"vò đầu bóp trán": chỉ việc suy nghĩ đau đầu, cố gắng tìm cách giải quyết khó khăn.
- Cả nhóm vò đầu bóp trán suốt đêm để hoàn thành dự án. (Cả nhóm suy nghĩ vất vả, căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
Vò (động từ): hành động xoa nắn, làm nhàu nát.
- Đừng vò tờ giấy. (Đừng làm nhàu tờ giấy.)
Gãi đầu (động từ): hành động cào nhẹ da đầu bằng móng tay để giảm ngứa.
- Anh ấy gãi đầu khi nghe câu hỏi khó. (Hành động tương tự nhưng nhẹ nhàng hơn vò đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Xoa đầu: vuốt ve, massage nhẹ nhàng lên đầu.
- Bứt tóc: hành động mạnh hơn, thường thể hiện sự tức giận hoặc căng thẳng tột độ.
Thành ngữ liên quan
Vò đầu bứt tai: bối rối, hối hận.
- Cô ấy vò đầu bứt tai vì nói lỡ lời. (Cô ấy hối hận vì lời nói sai.)
Vò đầu bóp trán: căng thẳng suy nghĩ.
- Học sinh vò đầu bóp trán trước kỳ thi. (Học sinh suy nghĩ vất vả để ôn bài.)